条 夂 (march) and 朩 (rank) Cành cây dải 条 dài, cách xa rễ và thân, hành quân 夂 theo cấp bậc 朩 by lkhalliera Like 1
饺 "饣 (food) and 交 (intersect) Món ăn 饣 được đậy lại trong hộp vỏ bánh bao gập lại 交, che nhân bánh bao 饺" by lkhalliera Like 1
蛋 "疋 (cloth) and 虫 (insect) Côn trùng 虫 làm tổ trên vải 疋, đẻ trứng thành quả trứng 蛋" by lkhalliera Like 1