怎 乍 (abruptly) and 心 (heart) Tim 心 ngừng đập đột ngột 乍, bối rối hỏi làm sao đây 怎? by lkhalliera Like 1
别 "另 (other) and 刂 (knife) Thấy xương khác 别, đừng mở ra dùng dao 刂 mổ xẻ, gọi người khác làm chứng" by lkhalliera Like 1
块 "土 (earth) and 夬 (decisive) Giỏ đầy cục đồng 块 đất 土, đã chia quyết định 夬 dùng sao" by lkhalliera Like 1
公 "八 (eight) and 厶 (private) Chia thưởng 公 công bằng, giống như số 8 八 được chia thành phần riêng tư 厶" by lkhalliera Like 1